Bài 45 - A1: Thì hiện tại hoàn hảo 2 trong tiếng Đức | Perfekt 2 (haben hoặc sein)

Trong bài trước, bạn đã học về thì hiện tại hoàn hảo (Perfekt) và cách sử dụng chung của thì này trong tiếng Đức. Trong bài này, chúng ta sẽ tập trung vào việc sử dụng hai động từ trợ giúp quan trọng: "haben" và "sein".

rn rn

1. Khi nào dùng "haben"?

rn

Động từ "haben" được sử dụng làm động từ trợ giúp cho hầu hết các động từ trong thì hiện tại hoàn hảo. Các trường hợp phổ biến bao gồm:

rn
    rn
  • rn

    Động từ chỉ hành động không thay đổi vị trí hoặc trạng thái

    rn
      rn
    • rn

      Ich habe eine Pizza gegessen. (Tôi đã ăn một chiếc pizza.)

      rn
    • rn
    • rn

      Sie hat das Buch gelesen. (Cô ấy đã đọc quyển sách.)

      rn
    • rn
    rn
  • rn
  • rn

    Các động từ có tân ngữ trực tiếp (Akkusativobjekt)

    rn
      rn
    • rn

      Wir haben einen Film gesehen. (Chúng tôi đã xem một bộ phim.)

      rn
    • rn
    • rn

      Er hat einen Brief geschrieben. (Anh ấy đã viết một bức thư.)

      rn
    • rn
    rn
  • rn
rn

2. Khi nào dùng "sein"?

rn

Động từ "sein" được sử dụng khi:

rn
    rn
  • rn

    Động từ chỉ sự di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác

    rn
      rn
    • rn

      Ich bin nach Deutschland geflogen. (Tôi đã bay đến Đức.)

      rn
    • rn
    • rn

      Er ist ins Kino gegangen. (Anh ấy đã đi đến rạp chiếu phim.)

      rn
    • rn
    rn
  • rn
  • rn

    Động từ chỉ sự thay đổi trạng thái

    rn
      rn
    • rn

      Sie ist aufgewacht. (Cô ấy đã thức dậy.)

      rn
    • rn
    • rn

      Das Kind ist gewachsen. (Đứa trẻ đã lớn.)

      rn
    • rn
    rn
  • rn
rn

3. Các động từ thường dùng với "sein"

rn

Dưới đây là một số động từ thường sử dụng "sein" trong thì hiện tại hoàn hảo:

rn
    rn
  • rn

    gehen (đi)

    rn
  • rn
  • rn

    kommen (đến)

    rn
  • rn
  • rn

    fahren (lái xe, đi xe)

    rn
  • rn
  • rn

    fliegen (bay)

    rn
  • rn
  • rn

    schwimmen (bơi)

    rn
  • rn
  • rn

    aufstehen (thức dậy)

    rn
  • rn
  • rn

    sterben (chết)

    rn
  • rn
  • rn

    wachsen (lớn lên)

    rn
  • rn
rn

4. Bài tập thực hành

rn

Điền "haben" hoặc "sein" vào chỗ trống sao cho phù hợp:

rn
    rn
  1. rn

    Ich ___ ein Buch gelesen.

    rn
  2. rn
  3. rn

    Er ___ nach Hause gegangen.

    rn
  4. rn
  5. rn

    Wir ___ Fußball gespielt.

    rn
  6. rn
  7. rn

    Sie ___ nach Paris geflogen.

    rn
  8. rn
  9. rn

    Du ___ gestern lange geschlafen.

    rn
  10. rn
rn

Gợi ý và đáp án

rn
    rn
  1. rn

    habe

    rn
  2. rn
  3. rn

    ist

    rn
  4. rn
  5. rn

    haben

    rn
  6. rn
  7. rn

    ist

    rn
  8. rn
  9. rn

    hast

    rn
  10. rn
rn

Hy vọng qua bài học này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng "haben" và "sein" trong thì hiện tại hoàn hảo. Hãy luyện tập nhiều hơn để nắm vững kiến thức này!