Bài 46 - A1: Thì hiện tại hoàn thành Partizip II trong tiếng Đức | Perfekt 3
Trong bài 46, chúng ta tiếp tục học "thì hiện tại hoàn thành" (Perfekt) và dạng Partizip II của các động từ trong tiếng Đức. Trước khi bắt đầu, bạn nên xem lại nhanh bài 44 và 45 để nắm vững kiến thức nền tảng.
rn rnMục tiêu học tập
rn- rn
- rn
Cách tạo Partizip II của động từ thường
rn rn - rn
Cách tạo Partizip II của động từ bất quy tắc
rn rn - rn
Cách tạo Partizip II của động từ tách rời
rn rn - rn
Cách tạo Partizip II của động từ không tách rời
rn rn
Chúng tôi khuyên bạn nên lập danh sách tất cả các động từ trong bài học này và hai bài trước, kèm theo dạng hoàn thành của chúng, để ghi nhớ và áp dụng dễ dàng hơn.
rn1. Cách tạo Partizip II của động từ thường
rnTrong tiếng Đức, động từ thường có quy tắc khi tạo Partizip II.
rnCông thức chung: ge- + gốc động từ + -t (hoặc -et với động từ tận cùng là -d, -t, -m, -n)
rnVí dụ:
rn- rn
- rn
machen → gemacht (làm)
rn rn - rn
lernen → gelernt (học)
rn rn - rn
arbeiten → gearbeitet (làm việc)
rn rn
2. Cách tạo Partizip II của động từ bất quy tắc
rnCác động từ bất quy tắc không theo quy tắc chung, vì vậy bạn cần ghi nhớ riêng lẻ.
rnVí dụ:
rn- rn
- rn
essen → gegessen (ăn)
rn rn - rn
sehen → gesehen (nhìn)
rn rn - rn
gehen → gegangen (đi)
rn rn
3. Cách tạo Partizip II của động từ tách rời
rnVới các động từ có tiền tố tách được, Partizip II sẽ két hợp "ge-" và gốc động từ sau tiền tố.
rnVí dụ:
rn- rn
- rn
aufstehen → aufgestanden (thức dậy)
rn rn - rn
mitbringen → mitgebracht (mang theo)
rn rn
4. Cách tạo Partizip II của động từ không tách rời
rnCác động từ không tách rời (có tiền tố như be-, ent-, ver-, zer-, ...) sẽ không nhận "ge-" khi chia Partizip II.
rnVí dụ:
rn- rn
- rn
besuchen → besucht (thăm viếng)
rn rn - rn
verstehen → verstanden (hiểu)
rn rn
Bài tập
rnHãy chia Partizip II cho các động từ sau:
rn- rn
- rn
kaufen
rn rn - rn
fahren
rn rn - rn
anrufen
rn rn - rn
bekommen
rn rn
Gợi ý và đáp án
rn- rn
- rn
kaufen → gekauft
rn rn - rn
fahren → gefahren
rn rn - rn
anrufen → angerufen
rn rn - rn
bekommen → bekommen
rn rn
Chúc bạn học tốt!