Bài 47 - A1: Bạn đã làm gì trong kỳ nghỉ của mình? Was hast du im Urlaub gemacht?
Trong bài học này, bạn sẽ học cách nói về kỳ nghỉ của mình bằng tiếng Đức sử dụng thì Perfekt. Trong ba bài học trước, bạn đã học cách hình thành và sử dụng thì Perfekt. Bây giờ, bạn có thể tự do sử dụng nó để miêu tả về kỳ nghỉ của bản thân. Bạn sẽ học cách nói về thời gian, những người đi cùng và những hoạt động đã làm trong kỳ nghỉ.
rn rnCách dùng thì Perfekt
rnTrong tiếng Đức, thì Perfekt thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để kể về những sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
rnCấu trúc chung: haben/sein + Partizip II
rn- rn
- rn
Đa số các động từ sử dụng haben.
rn rn - rn
Các động từ chỉ sự di chuyển hoặc thành động sử dụng sein.
rn rn
Ví dụ:
rn- rn
- rn
Ich habe am Strand gelegen. (Tôi đã nằm trên bãi biển.)
rn rn - rn
Wir sind nach Deutschland gereist. (Chúng tôi đã du lịch đến Đức.)
rn rn
Từ vựng quan trọng
rn- rn
- rn
der Urlaub: kỳ nghỉ
rn rn - rn
reisen: du lịch
rn rn - rn
besichtigen: tham quan
rn rn - rn
schwimmen: bơi
rn rn - rn
wandern: đi bộ leo núi
rn rn - rn
essen: ăn
rn rn - rn
trinken: uống
rn rn - rn
kaufen: mua
rn rn - rn
fotografieren: chụp ảnh
rn rn
Bài tập
rnHoàn thành các câu sau bằng cách chèn Partizip II phù hợp:
rn- rn
- rn
Ich ____ ein Auto _____. (kaufen)
rn rn - rn
Wir ____ in den Bergen _____. (wandern)
rn rn - rn
Sie ____ nhiều ảnh _____. (fotografieren)
rn rn - rn
Er ____ im Meer _____. (schwimmen)
rn rn
Gợi ý đáp án:
rn- rn
- rn
Ich habe ein Auto gekauft.
rn rn - rn
Wir sind in den Bergen gewandert.
rn rn - rn
Sie hat nhiều ảnh fotografiert.
rn rn - rn
Er ist im Meer geschwommen.
rn rn
Bây giờ hãy thử tự viết về kỳ nghỉ của bạn bằng tiếng Đức nhé!