Bài 49 - A1: Tiếng Đức cơ bản về Thời tiết thế nào? | Wie ist das Wetter?

Trong văn hóa Đức, nói về thời tiết là một cách tuyệt vời để bắt đầu cuộc trò chuyện. Đây là một chủ đề phổ biến và hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi bạn gặp người lạ hoặc muốn bắt chuyện một cách lịch sự.

rn rn

Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi và trả lời câu hỏi về thời tiết bằng tiếng Đức, cùng với một số từ vựng cơ bản liên quan.

rn

Cách hỏi về thời tiết

rn

Câu hỏi phổ biến nhất là:

rn

Wie ist das Wetter?Thời tiết thế nào?

rn

Bạn cũng có thể dùng:

rn
    rn
  • rn

    Wie ist das Wetter heute?Thời tiết hôm nay thế nào?

    rn
  • rn
  • rn

    Was für ein Wetter haben wir?Chúng ta đang có thời tiết như thế nào? (cách nói trang trọng hơn)

    rn
  • rn
rn

Một số câu trả lời thông dụng

rn

Dưới đây là một số câu trả lời bạn có thể dùng để mô tả thời tiết:

rn
    rn
  • rn

    Es ist sonnig.Trời nắng.

    rn
  • rn
  • rn

    Es ist bewölkt.Trời nhiều mây.

    rn
  • rn
  • rn

    Es regnet.Trời mưa.

    rn
  • rn
  • rn

    Es schneit.Trời đang có tuyết.

    rn
  • rn
  • rn

    Es ist windig.Trời có gió.

    rn
  • rn
  • rn

    Es ist kalt.Trời lạnh.

    rn
  • rn
  • rn

    Es ist warm.Trời ấm.

    rn
  • rn
  • rn

    Es ist heiß.Trời nóng.

    rn
  • rn
  • rn

    Es ist kühl.Trời mát.

    rn
  • rn
rn

Một số từ vựng liên quan đến thời tiết

rnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrn
Từ tiếng ĐứcNghĩa tiếng Việt
die Sonnemặt trời
der Regenmưa
der Schneetuyết
die Wolkeđám mây
der Windgió
das Wetterthời tiết
die Temperaturnhiệt độ
rn

 

rn

Mẫu đoạn hội thoại ngắn

rn

A: Hallo! Wie ist das Wetter heute in Hà Nội?
B: Es ist heute sehr heiß und sonnig. Und bei dir?
A: Bei mir ist es bewölkt und ein bisschen kühl.

rn

Bài tập ngắn

rn

Hãy chọn từ thích hợp để hoàn thành câu sau (chọn A, B hoặc C):

rn
    rn
  1. rn

    Heute ist es sehr _____, ich brauche eine Jacke.
    A. heiß
    B. kalt
    C. sonnig

    rn
  2. rn
  3. rn

    Es _____ den ganzen Tag. Ich nehme meinen Regenschirm mit.
    A. schneit
    B. scheint
    C. regnet

    rn
  4. rn
  5. rn

    Wenn die _____ scheint, ist das Wetter schön.
    A. Sonne
    B. Wolke
    C. Temperatur

    rn
  6. rn
rn

Gợi ý và đáp án

rn

Gợi ý:

rn
    rn
  • rn

    Khi bạn cần mặc áo khoác, thời tiết thường là "kalt".

    rn
  • rn
  • rn

    Nếu bạn mang ô, thường là do "regnet".

    rn
  • rn
  • rn

    Khi thời tiết đẹp và sáng, đó là nhờ mặt trời – "Sonne".

    rn
  • rn
rn

Đáp án:

rn
    rn
  1. rn

    B. kalt

    rn
  2. rn
  3. rn

    C. regnet

    rn
  4. rn
  5. rn

    A. Sonne

    rn
  6. rn
rn