Hầu hết người học tiếng Đức đều sử dụng sai 3 từ: NICHT, NIE và KAUM

Ảnh minh họa
rnKhi mới học tiếng Đức, rất nhiều người thấy nicht, nie và kaum đều mang sắc thái phủ định nên thường sử dụng lẫn lộn. Tuy nhiên, ba từ này có ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau.
rn rn- rn
- nicht = không rn
- nie = không bao giờ rn
- kaum = hầu như không, rất ít, gần như không rn
Nếu sử dụng đúng ba trạng từ này, câu nói của bạn sẽ tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều.
rnNicht là gì?
rnNicht có nghĩa là không, dùng để phủ định một hành động, một tính từ, một trạng từ hoặc cả câu.
rnCấu trúc thường gặp:
rn- rn
- Ich lerne nicht heute.
→ Hôm nay tôi không học. rn - Das ist nicht gut.
→ Điều đó không tốt. rn - Ich verstehe nicht.
→ Tôi không hiểu. rn - Er kommt nicht.
→ Anh ấy không đến. rn - Ich habe nicht genug Zeit.
→ Tôi không có đủ thời gian. rn
Khi muốn phủ định một điều gì đó trong câu, nicht thường là lựa chọn phù hợp.
rnNie là gì?
rnNie có nghĩa là không bao giờ.
rnTừ này diễn tả một hành động chưa từng xảy ra hoặc sẽ không bao giờ xảy ra.
rnVí dụ:
rn- rn
- Ich esse nie Fleisch.
→ Tôi không bao giờ ăn thịt. rn - Er kommt nie pünktlich.
→ Anh ấy không bao giờ đến đúng giờ. rn - Ich war noch nie in Paris.
→ Tôi chưa bao giờ đến Paris. rn - Sie ruft mich nie an.
→ Cô ấy không bao giờ gọi điện cho tôi. rn - Ich mache nie Hausaufgaben.
→ Tôi không bao giờ làm bài tập về nhà. rn
Hãy nhớ rằng nie luôn liên quan đến ý nghĩa "không bao giờ".
rnKaum là gì?
rnKaum có nghĩa là hầu như không, rất ít, gần như không.
rnNó không phủ định hoàn toàn như nicht hay nie, mà diễn tả mức độ rất thấp.
rnVí dụ:
rn- rn
- Ich habe kaum geschlafen.
→ Tôi hầu như không ngủ. rn - Sie spricht kaum Deutsch.
→ Cô ấy hầu như không nói được tiếng Đức. rn - Ich habe kaum Zeit.
→ Tôi hầu như không có thời gian. rn - Es gibt kaum Parkplätze.
→ Hầu như không có chỗ đỗ xe. rn - Ich sehe ihn kaum.
→ Tôi rất hiếm khi gặp anh ấy. rn
Nhiều người học thường dịch kaum là "không", nhưng thực tế nghĩa chính xác hơn là "gần như không".
rnSo sánh nhanh
rn| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| nicht | rnkhông | rnIch arbeite nicht. (Tôi không làm việc.) | rn
| nie | rnkhông bao giờ | rnIch gehe nie ins Kino. (Tôi không bao giờ đi xem phim.) | rn
| kaum | rnhầu như không | rnIch habe kaum Zeit. (Tôi hầu như không có thời gian.) | rn
Hội thoại ngắn
rnAnna: Kommst du heute zur Party?
rn(Hôm nay bạn có đến dự tiệc không?)
rnLinh: Nein, ich habe kaum Zeit.
rn(Không, mình hầu như không có thời gian.)
rnAnna: Du kommst nie zu meinen Partys!
rn(Bạn chẳng bao giờ đến các bữa tiệc của mình cả!)
rnLinh: Das stimmt nicht!
rn(Điều đó không đúng!)
rnMẹo ghi nhớ
rn- rn
- nicht = phủ định thông thường → không rn
- nie = phủ định theo thời gian → không bao giờ rn
- kaum = số lượng hoặc mức độ rất ít → hầu như không rn
Hãy thử ghi nhớ câu sau:
rnIch habe kaum Zeit, deshalb gehe ich nie ins Kino und lerne heute nicht Deutsch.
rn(Tôi hầu như không có thời gian, vì vậy tôi không bao giờ đi xem phim và hôm nay tôi không học tiếng Đức.)
rnChỉ trong một câu, bạn có thể thấy rõ sự khác biệt giữa kaum, nie và nicht.
rnBài tập ngắn
rnĐiền nicht, nie hoặc kaum vào chỗ trống.
rn- rn
- Ich habe ______ Zeit. rn
- Er kommt ______ pünktlich. rn
- Das ist ______ richtig. rn
- Ich esse ______ Fisch. rn
- Sie spricht ______ Deutsch. rn
Đáp án
rn- rn
- kaum rn
- nie rn
- nicht rn
- nie rn
- kaum rn
Nếu bạn sử dụng thành thạo nicht, nie và kaum, tiếng Đức của bạn sẽ chính xác và tự nhiên hơn rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
rnVũ Bình Minh