Quy luật xây dựng dạng số nhiều của Danh từ trong tiếng Đức

Học cách biến danh từ từ số ít sang số nhiều đúng ngữ pháp và dễ nhớ.

rn rn

Trong tiếng Đức, danh từ khi chuyển sang số nhiều (Plural) thường thay đổi về đuôimạo từ. Khác với tiếng Việt, nơi hình thức danh từ không đổi, tiếng Đức có nhiều quy tắc cụ thể để xác định hình thức số nhiều. Bài học hôm nay sẽ giúp bạn nắm vững 3 quy tắc cơ bản và dễ gây nhầm lẫn nhất.

rn

1. Danh từ kết thúc bằng -nis → thêm đuôi -se ở số nhiều

rn

Đây là quy tắc đặc trưng cho các danh từ trung tính (das), thường gặp trong các từ liên quan đến chứng chỉ, bí mật hoặc thông tin.

rnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrn
Số ítSố nhiều
das Zeugnisdie Zeugnisse
das Geheimnisdie Geheimnisse
rn

 

rn

📌 Lưu ý: Vẫn giữ nguyên gốc từ, chỉ thêm -se và đổi mạo từ sang die.

rn

2. Danh từ kết thúc bằng -in (chỉ người nữ) → thêm đuôi -nen

rn

Đây là quy tắc phổ biến khi nói về nghề nghiệp hoặc chức danh của phụ nữ.

rnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrn
Số ítSố nhiều
die Ärztindie Ärztinnen
die Lehrerindie Lehrerinnen
rn

 

rn

📌 Lưu ý: Phần đuôi “-in” là dấu hiệu nhận biết giới tính nữ trong tiếng Đức, khi chuyển sang số nhiều bạn phải thêm -nen, không chỉ đơn thuần là -en.

rn

3. Danh từ kết thúc bằng -en / -er / -elkhông thêm đuôi

rn

Những danh từ có đuôi này thường giữ nguyên gốc từ, không thêm gì cả, chỉ cần thay đổi mạo từ.

rnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrnrn
Số ítSố nhiều
das Zimmerdie Zimmer
der Postendie Posten
der Sesseldie Sessel
rn

 

rn

📌 Lưu ý: Dù không thêm hậu tố nào, bạn vẫn cần nhớ mạo từ số nhiều luôn là die.

rn

Mẫu câu ứng dụng

rn
rn

Ich habe ein Zeugnis. (Tôi có một bằng chứng nhận.)
Ich habe drei Zeugnisse. (Tôi có ba bằng chứng nhận.)

rn
rn
rn

Die Lehrerin ist nett. (Cô giáo dễ thương.)
Die Lehrerinnen sind nett. (Các cô giáo dễ thương.)

rn
rn
rn

In meinem Zimmer gibt es einen Sessel. (Trong phòng tôi có một cái ghế bành.)
In meinen Zimmern gibt es viele Sessel. (Trong các phòng của tôi có nhiều ghế bành.)

rn
rn

Bài tập nhỏ

rn

Điền dạng số nhiều đúng của các danh từ sau:

rn
    rn
  1. rn

    das Zeugnis → __________

    rn
  2. rn
  3. rn

    die Ärztin → __________

    rn
  4. rn
  5. rn

    der Sessel → __________

    rn
  6. rn
  7. rn

    das Zimmer → __________

    rn
  8. rn
  9. rn

    die Lehrerin → __________

    rn
  10. rn
rn

Gợi ý: Áp dụng đúng quy tắc theo phần lý thuyết ở trên nhé!