Những thành ngữ tiếng Đức thông dụng (P1)
Cũng như thành ngữ Việt, thành ngữ tiếng Đức không chỉ là nguồn từ vựng phong phú mà còn phương tiện để truyền tải những thông điệp sâu xa, ý nghĩa. Dưới đây là những câu thành ngữ tiếng Đức hay được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày giúp các bạn học tiếng Đức …
rn rnCũng như thành ngữ Việt, thành ngữ tiếng Đức không chỉ là nguồn từ vựng phong phú mà còn phương tiện để truyền tải những thông điệp sâu xa, ý nghĩa. Dưới đây là những câu thành ngữ tiếng Đức hay được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày giúp các bạn học tiếng Đức hiệu quả hơn.
rn
1. Wer das ABC recht kann, hat die schwerste Arbeit getan.
rnAi có thể làm những việc cơ bản thì người đó đã làm xong những công việc khó nhất.
rn2. Bei Nacht sind alle Katzen grau.
rnBan đêm nhà ngói cũng như nhà tranh.
rn3. Absicht ist die Seele der Tat
rnÝ định là linh hồn của hành động.
rn4. Der Kluge wartet die Zeit ab.
rnNgười khôn biết chờ thời.
rn5. Was bald zunimmt, das nimmt bald ab.
rnDục tốc bất đạt.
rn6. Alles hat seine Grenzen.
rnTất cả đều có giới hạn của nó.
rn7. Alles hat sein Warum
rnTất cả đều có lý do của nó!
rn8. Wo in Wille ist, ist auch ein Weg.
rnỞ đâu có một lý do, ở đó có một con đường.
rn9. Sage nicht alles, was du weißt. Aber wisse alles, was du sagst.
rnĐừng nói tất cả những gì mình biết. Nhưng phải biết những gì mình nói.
rn10. Alles vergeht, Wahrheit besteht.
rnTất cả sẽ trôi qua , nhưng sự thật sẽ tồn tại mãi.
rn11. Alt genug und doch nicht klug
rnGià rồi mà không khôn.
rn12. Alte Liebe rostet nicht.
rnTình già không phai.
rn13. Das Alter soll man ehren.
rnKính lão đắc thọ.
rn14. Andere Länder, andere Sitte.
rnNước nào phong tục đó.
rn15. Eine Hand Wäscht die andere
rnLá lành đùm lá rách.
rn16. Alle Anfang ist schwer
rnVạn sự khởi đầu nan.
rn17. Guter Anfang, gutes Ende
rnBắt đầu tốt, kết thúc tốt.
rn18. Der eine Sät, der andere erntet
rnNgười này gieo, kẻ khác gặt.
rn19. Glücklich ist, wer vergißt, was doch nicht zu ändern ist.
rnHạnh phúc là người biết quên đi điều không thể thay đổi được.
rn20. Arbeit macht das Leben süß.
rnCông việc làm cuộc sống tươi đẹp.