Thành ngữ tiếng Đức “Einen Vogel haben” có nghĩa là gì?
Thành ngữ tiếng Đức “Einen Vogel haben” có nghĩa là gì? Nghĩa tiếng Việt: điên, dở hơi, đầu óc có vấn đề
rn rnNghĩa tiếng Đức: verrückt sein, wahnsinnig sein, nicht ganz bei Verstand sein, spinnen
rnHast du einen Vogel? = Wo hast du nur deinen Kopf? = Spinnst du? = Bist du verrückt?
rnNghĩa tiếng Việt: điên, dở hơi, đầu óc có vấn đề
rn
Nguồn gốc: Theo quan niệm từ thời xưa, những người có vấn đề về thần kinh không chỉ bị ma quỷ ám hay phù phép, mà còn bị chim làm tổ trong đầu gây rối loạn thần kinh. Do đó, còn có thêm câu „Bei dir piept es wohl“ (có chim hót trong đầu) cũng dùng để ám chỉ ai đó đầu óc có vấn đề. Động từ „piepen“ chỉ tiếng chim hót.
rnVí dụ: Bei diesem Wetter Rad fahren? Hast du einen Vogel?
rnThành ngữ đồng nghĩa:
rn– „Bei dir piept’s wohl!“
rn– nicht alle Tassen im Schrank haben
rn– nicht (mehr) alle Latten am Zaun haben
rn– eine Schraube locker haben
rn– einen Sprung in der Schüssel haben
rnThành ngữ liên quan: „jemanden den/ einen Vogel zeigen“: Hành động chỉ ngón tay trỏ vào thái dương hay trán, ám chỉ người khác bị điên.
rnTại Đức, đây là hành động xúc phạm người khác. Nếu chỉ tay vào đầu khi tham gia giao thông để chỉ trích cách lái xe của người khác, có thể bị phạt hành chính đến 750 Euro.
rnHồng Nhung
rn