VIDEO Từ vựng - Nói chuyện với bác sĩ
Cách người Đức nói khi đi khám bệnh và thông báo tình trạng sức khỏe với bác sĩ
rn rn
Một số câu từ hội thoại với Bác sĩ
rnIch muss einen arzt aufsuchen.
rnTôi sẽ gặp bác sĩ
rnrnIch fühle mich gar nicht wohl.
rnTôi không cảm thấy tốt bản thân mình
rnKönnen sie mir einen guten Arzt empfehlen?
rnBạn có gợi ý cho tôi một bác sĩ tốt không?
rnrnWann hat er sprechstunde?
rnKhi nào là thời gian mở phòng khám?
rnIch fühle mich sehr schwach.
rnTôi cảm thấy rất yếu và mệt
rnEs ist mir heute gar nicht gut.
rnHôm nay tôi không khỏe.
rnrnIch habe mich erkältet.
rnTôi bị cảm lạnh
rnrnIch habe hier schmerzen.
rnTô có một cơn đau ở đây
rnich habe Fieber.
rnTôi bị sốt
rnrnIch habe rücken schmerzen.
rn(ưng tôi đau
rnIch habe verdaungsbescwerden.
rncó chứng khó tiêu
rnrndas atmen fellt mir schwer.
rnTôi thấy khó thở
rnich habe husten (tôi bị ho)
rnich habe (kopfschmerzen, magen schmerzen, bauchschmerzen)
rnTô bị đau (đầu, dạ dày, đau dạ dày của tôi.)
rnrnIch habe keinen appetit.
rnTôi không ăn ngon miệng
rnSeit drei tagen habe ich nicht gegessen.
rnTôi đã không ăn bất cứ thứ gì trong ba ngày.
rndarf ich essen?
rnTôi có thể ăn gì?
rnIch brauche einen Arzt. Tôi cần một bác sĩ.
rnrnBitte rufen sie einen Arzt.Please gọi bác sĩ!
rnWann hat er sprechstunde? Khi nào có giờ khám?
rnrndringend, wichtig: khẩn cấp, quan trọng
rndas Krankenhaus: bệnh viện
rnrnernst: nghiêm trọng
rnrnmorgens und abends: buổi sáng và buổi tối
rnrnviermal täglich: 4 lần mỗi ngày
rnsich nicht wohlfühlen: không cảm thấy khỏe
rnrnrnIch habe mich verletzt. (Đã bị thương.)
rnIch bin Diabetiker (Chế độ ăn kiêng)
rnIch weiß meine Blutgruppe nicht (Tôi không biết nhóm máu của tôi.)
rnrnder Schmerzstiller (thuốc giảm đau)
rnrnder Hustensirup (xirô ho)
rndas Schlafmittel (thuốc ngủ)
rnrnchết vì bệnh viêm phế quản (bronsit)
rnrnder Durchfall (tiêu chảy)
rnrnder Herzanfall (đau tim)
rnder Blutdruck (huyết áp)
rndas Geschwür (loét)
rnIch habe Magenschmerzen Tôi đau ở dạ dày.
rnrn
Mẫu phát âm tiếng Đức trong cuộc sống hàng ngày
rnThuốc này có phải là một tác dụng phụ đối với tôi không?
rnhat dieses medikament nebenwirkungen?
rnKhi nào tôi phải dùng thuốc này?
rnBis Wann das soll ich (Dieses) Medikament einnehmen?
rneinnehmen = uống, nuốt (viên thuốc, xi rô, vv cho thuốc thông thường)
rnanwenden = xoa, bôi, sử dụng (đối với loại kem bôi).
rnIch brauche einen Arzt- Tôi cần một bác sĩ. Artz Nam dr. Artzin Cô TS.
rnrnBitte rufen sie einen Arzt - Vui lòng gọi bác sĩ!
rnMột số câu hội thoại đơn giản trong phòng mạch
rnBạn có nạng không? - Haben Sie Krücken?
rnBong gân - Verstauchung (die)
rnBạn đã bị gãy xương - Sie haben einen Knochen gebrochen
rnTôi cần thuốc để giảm đau - Ich brauche ein Schmerzmittel
rnrn
Tôi không bị huyết áp cao - Ich habe keinen hohen Blutdruck
rnTôi đang mang thai - Ich bin schwanger
rnTôi bị phát ban - Ich habe einen Ausschlag
rnVết cắt bị nhiễm trùng - Der Schnitt ist infiziert
rnHãy nhìn vết bầm tím này - Sehen Sie sich diesen Bluterguss an
rnrn
Cúm - Grippe (die)
rnTôi bị cảm lạnh - Ich bin erkältet
rnTôi bị ớn lạnh - Ich habe Schüttelfrost
rnNó đau ở đâu? - Wo tut es weh?
rnỞ khắp mọi chỗ - Überall
rnrn
Bạn cảm thấy thế này bao lâu rồi? - Wie lange fühlen Sie sich schon so?
rnTôi cảm thấy thế này 3 ngày rồi - Ich fühle mich seit drei Tagen so
rnBạn có đang dùng thuốc gì không? - Nehmen Sie irgendwelche Medikamente?
rnCó, thuốc tim mạch - Ja, für mein Herz
rnHOCTIENGDUC.DE
rn